Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vai trò quan sát viên" (1)
vai trò quan sát viên
Tiếng Anh
Cụm từobserver role
Đề xuất trao cho Ukraine vai trò quan sát viên.
Propose granting Ukraine an observer role.
Từ liên quan "vai trò quan sát viên" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vai trò quan sát viên" (1)
Đề xuất trao cho Ukraine vai trò quan sát viên.
Propose granting Ukraine an observer role.
